| STT |
MÔ TẢ |
THÔNG SỐ CHI TIẾT |
| 1 |
Loại xe |
Ô tô tải ( Tự đổ ) |
| 2 |
Thông số cơ bản |
| Model xe |
ZZ3257N3847A1 |
| Cabin |
Cabin HW76, 01 giường nằm có điều hòa |
| Số chỗ ngồi |
02 |
| Hệ thống lái, dẫn động |
Tay lái thuận, 6x4, trợ thủy lực |
| Màu sắc |
Xanh, bạc, trắng |
| 3 |
Kích thước (mm) |
| Kích thước bao (D x R x C ) |
7700 x 2500 x 3400 ( mm ) |
Kích thước lòng thùng xe
(D x R x C ) |
Loại 12 nhíp: 5000 x 2300 x 800 ( mm ) |
| Chiều dài cơ sở |
3425 + 1350 |
| Vệt bánh xe trước/sau |
2041/1860 |
| 4 |
Tải trọng ( Kg ) |
| Khối lượng bản thân |
12.900 ( Kg ) |
| Tải trọng hàng hóa cho phép |
10.970 ( Kg ) |
| Khối lượng toàn bộ cho phép |
25.000 ( Kg ) |
| 5 |
Động cơ, hộp số |
| Kiểu động cơ |
Diesel, WD615.47, 4 kỳ tăng áp, 6 xilanh thẳng hàng |
| Công suất |
371 HP |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro II |
| Kiểu hộp số |
HW10 ( 10 số tiến, 2 số lùi hai tầng nhanh chậm ), số trợ lực hơi |
| 6 |
Hệ thống phanh |
| Phanh chính |
Phanh tang trống |
| Phanh đỗ xe |
Phanh tang trống |
| Phanh trước |
Phanh tang trống |
| 7 |
Cầu xe |
| Cầu trước |
HF9/ 9.000 ( Kg ) |
| Cầu sau |
Cầu đúc nguyên khối HC16 x 2 Visai tỷ số truyền 5.73 |
| 8 |
Các đặc tính khác |
| Thông số lốp |
12.00R20 |
| Dung tích nhiên liệu |
380 ( Lít ) |
| Tốc độ tối đa |
77 ( Km/h ) |
| Cơ cấu thủy lực nâng hạ thùng hàng |
7,7 ( m3 ) |
| Dung tích xilanh |
9726 ( m3 ) |
| Chiều dày thành/đáy thùng hàng |
Đáy dày 6 thành dày 4 ( mm ) |